Chuyển đổi gang (vải) sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gang (vải) [span (cloth)] sang đơn vị Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot]
gang (vải)
Định nghĩa: gang (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang (vải) bằng 0.2286 mét.
Old Swedish foot (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish foot (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) bằng 0.296904 mét.
Bảng chuyển đổi gang (vải) sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
| gang (vải) [span (cloth)] | Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] |
|---|---|
| 0.01 gang (vải) | 0.007699 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 0.10 gang (vải) | 0.0770 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 1 gang (vải) | 0.7699 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 2 gang (vải) | 1.54 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 3 gang (vải) | 2.31 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 5 gang (vải) | 3.85 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 10 gang (vải) | 7.70 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 20 gang (vải) | 15.40 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 50 gang (vải) | 38.50 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 100 gang (vải) | 76.99 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 1000 gang (vải) | 769.95 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi gang (vải) sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
1 gang (vải) = 0.769946 Old Swedish foot (Thụy Điển)
1 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 1.30 gang (vải)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gang (vải) sang Old Swedish foot (Thụy Điển):
15 gang (vải) = 15 × 0.769946 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 11.55 Old Swedish foot (Thụy Điển)