Chuyển đổi gang (vải) sang feet (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gang (vải) [span (cloth)] sang đơn vị feet (khảo sát Mỹ) [ft]
gang (vải)
Định nghĩa: gang (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang (vải) bằng 0.2286 mét.
feet (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: feet (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 feet (khảo sát Mỹ) bằng 0.3048006096 mét.
Bảng chuyển đổi gang (vải) sang feet (khảo sát Mỹ)
| gang (vải) [span (cloth)] | feet (khảo sát Mỹ) [ft] |
|---|---|
| 0.01 gang (vải) | 0.007500 feet (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 gang (vải) | 0.0750 feet (khảo sát Mỹ) |
| 1 gang (vải) | 0.7500 feet (khảo sát Mỹ) |
| 2 gang (vải) | 1.50 feet (khảo sát Mỹ) |
| 3 gang (vải) | 2.25 feet (khảo sát Mỹ) |
| 5 gang (vải) | 3.75 feet (khảo sát Mỹ) |
| 10 gang (vải) | 7.50 feet (khảo sát Mỹ) |
| 20 gang (vải) | 15.00 feet (khảo sát Mỹ) |
| 50 gang (vải) | 37.50 feet (khảo sát Mỹ) |
| 100 gang (vải) | 75.00 feet (khảo sát Mỹ) |
| 1000 gang (vải) | 750.00 feet (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi gang (vải) sang feet (khảo sát Mỹ)
1 gang (vải) = 0.749999 feet (khảo sát Mỹ)
1 feet (khảo sát Mỹ) = 1.33 gang (vải)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gang (vải) sang feet (khảo sát Mỹ):
15 gang (vải) = 15 × 0.749999 feet (khảo sát Mỹ) = 11.25 feet (khảo sát Mỹ)