Chuyển đổi gang (vải) sang feet (khảo sát Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gang (vải) [span (cloth)] sang đơn vị feet (khảo sát Mỹ) [ft]
gang (vải) [span (cloth)]
feet (khảo sát Mỹ) [ft]

gang (vải)

Định nghĩa:

feet (khảo sát Mỹ)

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi gang (vải) sang feet (khảo sát Mỹ)

gang (vải) [span (cloth)] feet (khảo sát Mỹ) [ft]
0.01 span (cloth) 0.007500 ft
0.10 span (cloth) 0.0750 ft
1 span (cloth) 0.7500 ft
2 span (cloth) 1.50 ft
3 span (cloth) 2.25 ft
5 span (cloth) 3.75 ft
10 span (cloth) 7.50 ft
20 span (cloth) 15.00 ft
50 span (cloth) 37.50 ft
100 span (cloth) 75.00 ft
1000 span (cloth) 750.00 ft

Cách chuyển đổi gang (vải) sang feet (khảo sát Mỹ)

1 span (cloth) = 0.749999 ft

1 ft = 1.33 span (cloth)

Ví dụ

Convert 15 span (cloth) to ft:
15 span (cloth) = 15 × 0.749999 ft = 11.25 ft

Chuyển đổi đơn vị Chiều dài phổ biến

Chuyển đổi gang (vải) sang các đơn vị Chiều dài khác