Chuyển đổi gang (vải) sang famn
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gang (vải) [span (cloth)] sang đơn vị famn [famn]
gang (vải)
Định nghĩa: gang (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang (vải) bằng 0.2286 mét.
famn
Định nghĩa: famn là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 famn bằng 1.7813333333 mét.
Bảng chuyển đổi gang (vải) sang famn
| gang (vải) [span (cloth)] | famn [famn] |
|---|---|
| 0.01 gang (vải) | 0.001283 famn |
| 0.10 gang (vải) | 0.0128 famn |
| 1 gang (vải) | 0.1283 famn |
| 2 gang (vải) | 0.2567 famn |
| 3 gang (vải) | 0.3850 famn |
| 5 gang (vải) | 0.6417 famn |
| 10 gang (vải) | 1.28 famn |
| 20 gang (vải) | 2.57 famn |
| 50 gang (vải) | 6.42 famn |
| 100 gang (vải) | 12.83 famn |
| 1000 gang (vải) | 128.33 famn |
Cách chuyển đổi gang (vải) sang famn
1 gang (vải) = 0.128331 famn
1 famn = 7.79 gang (vải)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gang (vải) sang famn:
15 gang (vải) = 15 × 0.128331 famn = 1.92 famn