Chuyển đổi gang (vải) sang league hàng hải (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gang (vải) [span (cloth)] sang đơn vị league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)]
gang (vải) [span (cloth)]
league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)]

gang (vải)

Định nghĩa: gang (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang (vải) bằng 0.2286 mét.

league hàng hải (Anh)

Định nghĩa: league hàng hải (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league hàng hải (Anh) bằng 5559.552 mét.

Bảng chuyển đổi gang (vải) sang league hàng hải (Anh)

gang (vải) [span (cloth)] league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)]
0.01 gang (vải) 0.000000 league hàng hải (Anh)
0.10 gang (vải) 0.000004 league hàng hải (Anh)
1 gang (vải) 0.000041 league hàng hải (Anh)
2 gang (vải) 0.000082 league hàng hải (Anh)
3 gang (vải) 0.000123 league hàng hải (Anh)
5 gang (vải) 0.000206 league hàng hải (Anh)
10 gang (vải) 0.000411 league hàng hải (Anh)
20 gang (vải) 0.000822 league hàng hải (Anh)
50 gang (vải) 0.002056 league hàng hải (Anh)
100 gang (vải) 0.004112 league hàng hải (Anh)
1000 gang (vải) 0.0411 league hàng hải (Anh)

Cách chuyển đổi gang (vải) sang league hàng hải (Anh)

1 gang (vải) = 0.000041 league hàng hải (Anh)

1 league hàng hải (Anh) = 24320 gang (vải)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gang (vải) sang league hàng hải (Anh):
15 gang (vải) = 15 × 0.000041 league hàng hải (Anh) = 0.000617 league hàng hải (Anh)

Chuyển đổi gang (vải) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.