Chuyển đổi gang (vải) sang ken
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gang (vải) [span (cloth)] sang đơn vị ken [ken]
gang (vải)
Định nghĩa: gang (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang (vải) bằng 0.2286 mét.
ken
Định nghĩa: ken là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ken bằng 2.11836 mét.
Bảng chuyển đổi gang (vải) sang ken
| gang (vải) [span (cloth)] | ken [ken] |
|---|---|
| 0.01 gang (vải) | 0.001079 ken |
| 0.10 gang (vải) | 0.0108 ken |
| 1 gang (vải) | 0.1079 ken |
| 2 gang (vải) | 0.2158 ken |
| 3 gang (vải) | 0.3237 ken |
| 5 gang (vải) | 0.5396 ken |
| 10 gang (vải) | 1.08 ken |
| 20 gang (vải) | 2.16 ken |
| 50 gang (vải) | 5.40 ken |
| 100 gang (vải) | 10.79 ken |
| 1000 gang (vải) | 107.91 ken |
Cách chuyển đổi gang (vải) sang ken
1 gang (vải) = 0.107914 ken
1 ken = 9.27 gang (vải)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gang (vải) sang ken:
15 gang (vải) = 15 × 0.107914 ken = 1.62 ken