Chuyển đổi gang (vải) sang fathom
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gang (vải) [span (cloth)] sang đơn vị fathom [fath]
gang (vải)
Định nghĩa: gang (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang (vải) bằng 0.2286 mét.
fathom
Định nghĩa: fathom là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom bằng 1.8288 mét.
Bảng chuyển đổi gang (vải) sang fathom
| gang (vải) [span (cloth)] | fathom [fath] |
|---|---|
| 0.01 gang (vải) | 0.001250 fathom |
| 0.10 gang (vải) | 0.0125 fathom |
| 1 gang (vải) | 0.1250 fathom |
| 2 gang (vải) | 0.2500 fathom |
| 3 gang (vải) | 0.3750 fathom |
| 5 gang (vải) | 0.6250 fathom |
| 10 gang (vải) | 1.25 fathom |
| 20 gang (vải) | 2.50 fathom |
| 50 gang (vải) | 6.25 fathom |
| 100 gang (vải) | 12.50 fathom |
| 1000 gang (vải) | 125.00 fathom |
Cách chuyển đổi gang (vải) sang fathom
1 gang (vải) = 0.125000 fathom
1 fathom = 8.00 gang (vải)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gang (vải) sang fathom:
15 gang (vải) = 15 × 0.125000 fathom = 1.88 fathom