Chuyển đổi gang (vải) sang khẩu độ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gang (vải) [span (cloth)] sang đơn vị khẩu độ [cl]
gang (vải)
Định nghĩa: gang (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang (vải) bằng 0.2286 mét.
khẩu độ
Định nghĩa: khẩu độ là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 khẩu độ bằng 0.000254 mét.
Bảng chuyển đổi gang (vải) sang khẩu độ
| gang (vải) [span (cloth)] | khẩu độ [cl] |
|---|---|
| 0.01 gang (vải) | 9.00 khẩu độ |
| 0.10 gang (vải) | 90.00 khẩu độ |
| 1 gang (vải) | 900.00 khẩu độ |
| 2 gang (vải) | 1800 khẩu độ |
| 3 gang (vải) | 2700 khẩu độ |
| 5 gang (vải) | 4500 khẩu độ |
| 10 gang (vải) | 9000 khẩu độ |
| 20 gang (vải) | 18000 khẩu độ |
| 50 gang (vải) | 45000 khẩu độ |
| 100 gang (vải) | 90000 khẩu độ |
| 1000 gang (vải) | 900000 khẩu độ |
Cách chuyển đổi gang (vải) sang khẩu độ
1 gang (vải) = 900.00 khẩu độ
1 khẩu độ = 0.001111 gang (vải)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gang (vải) sang khẩu độ:
15 gang (vải) = 15 × 900.00 khẩu độ = 13500 khẩu độ