Chuyển đổi gang (vải) sang furlong
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gang (vải) [span (cloth)] sang đơn vị furlong [fur]
gang (vải)
Định nghĩa: gang (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang (vải) bằng 0.2286 mét.
furlong
Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.
Bảng chuyển đổi gang (vải) sang furlong
| gang (vải) [span (cloth)] | furlong [fur] |
|---|---|
| 0.01 gang (vải) | 0.000011 furlong |
| 0.10 gang (vải) | 0.000114 furlong |
| 1 gang (vải) | 0.001136 furlong |
| 2 gang (vải) | 0.002273 furlong |
| 3 gang (vải) | 0.003409 furlong |
| 5 gang (vải) | 0.005682 furlong |
| 10 gang (vải) | 0.0114 furlong |
| 20 gang (vải) | 0.0227 furlong |
| 50 gang (vải) | 0.0568 furlong |
| 100 gang (vải) | 0.1136 furlong |
| 1000 gang (vải) | 1.14 furlong |
Cách chuyển đổi gang (vải) sang furlong
1 gang (vải) = 0.001136 furlong
1 furlong = 880.00 gang (vải)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gang (vải) sang furlong:
15 gang (vải) = 15 × 0.001136 furlong = 0.017045 furlong