Chuyển đổi Old Norwegian favn (Na Uy) sang Toise du Chatelet (Pháp)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian favn (Na Uy) [favn] sang đơn vị Toise du Chatelet (Pháp) [toise]
Old Norwegian favn (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian favn (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian favn (Na Uy) bằng 1.8825 mét.
Toise du Chatelet (Pháp)
Định nghĩa: Toise du Chatelet (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Toise du Chatelet (Pháp) bằng 1.9490364 mét.
Bảng chuyển đổi Old Norwegian favn (Na Uy) sang Toise du Chatelet (Pháp)
| Old Norwegian favn (Na Uy) [favn] | Toise du Chatelet (Pháp) [toise] |
|---|---|
| 0.01 Old Norwegian favn (Na Uy) | 0.009659 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 0.10 Old Norwegian favn (Na Uy) | 0.0966 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 1 Old Norwegian favn (Na Uy) | 0.9659 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 2 Old Norwegian favn (Na Uy) | 1.93 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 3 Old Norwegian favn (Na Uy) | 2.90 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 5 Old Norwegian favn (Na Uy) | 4.83 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 10 Old Norwegian favn (Na Uy) | 9.66 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 20 Old Norwegian favn (Na Uy) | 19.32 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 50 Old Norwegian favn (Na Uy) | 48.29 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 100 Old Norwegian favn (Na Uy) | 96.59 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 1000 Old Norwegian favn (Na Uy) | 965.86 Toise du Chatelet (Pháp) |
Cách chuyển đổi Old Norwegian favn (Na Uy) sang Toise du Chatelet (Pháp)
1 Old Norwegian favn (Na Uy) = 0.965862 Toise du Chatelet (Pháp)
1 Toise du Chatelet (Pháp) = 1.04 Old Norwegian favn (Na Uy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Norwegian favn (Na Uy) sang Toise du Chatelet (Pháp):
15 Old Norwegian favn (Na Uy) = 15 × 0.965862 Toise du Chatelet (Pháp) = 14.49 Toise du Chatelet (Pháp)