Chuyển đổi Old Norwegian favn (Na Uy) sang ell
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian favn (Na Uy) [favn] sang đơn vị ell [ell]
Old Norwegian favn (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian favn (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian favn (Na Uy) bằng 1.8825 mét.
ell
Định nghĩa: ell là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ell bằng 1.143 mét.
Bảng chuyển đổi Old Norwegian favn (Na Uy) sang ell
| Old Norwegian favn (Na Uy) [favn] | ell [ell] |
|---|---|
| 0.01 Old Norwegian favn (Na Uy) | 0.0165 ell |
| 0.10 Old Norwegian favn (Na Uy) | 0.1647 ell |
| 1 Old Norwegian favn (Na Uy) | 1.65 ell |
| 2 Old Norwegian favn (Na Uy) | 3.29 ell |
| 3 Old Norwegian favn (Na Uy) | 4.94 ell |
| 5 Old Norwegian favn (Na Uy) | 8.23 ell |
| 10 Old Norwegian favn (Na Uy) | 16.47 ell |
| 20 Old Norwegian favn (Na Uy) | 32.94 ell |
| 50 Old Norwegian favn (Na Uy) | 82.35 ell |
| 100 Old Norwegian favn (Na Uy) | 164.70 ell |
| 1000 Old Norwegian favn (Na Uy) | 1647 ell |
Cách chuyển đổi Old Norwegian favn (Na Uy) sang ell
1 Old Norwegian favn (Na Uy) = 1.65 ell
1 ell = 0.607171 Old Norwegian favn (Na Uy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Norwegian favn (Na Uy) sang ell:
15 Old Norwegian favn (Na Uy) = 15 × 1.65 ell = 24.70 ell