Chuyển đổi Old Norwegian favn (Na Uy) sang Bu (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian favn (Na Uy) [favn] sang đơn vị Bu (Nhật Bản) [分]
Old Norwegian favn (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian favn (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian favn (Na Uy) bằng 1.8825 mét.
Bu (Nhật Bản)
Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi Old Norwegian favn (Na Uy) sang Bu (Nhật Bản)
| Old Norwegian favn (Na Uy) [favn] | Bu (Nhật Bản) [分] |
|---|---|
| 0.01 Old Norwegian favn (Na Uy) | 6.21 Bu (Nhật Bản) |
| 0.10 Old Norwegian favn (Na Uy) | 62.12 Bu (Nhật Bản) |
| 1 Old Norwegian favn (Na Uy) | 621.23 Bu (Nhật Bản) |
| 2 Old Norwegian favn (Na Uy) | 1242 Bu (Nhật Bản) |
| 3 Old Norwegian favn (Na Uy) | 1864 Bu (Nhật Bản) |
| 5 Old Norwegian favn (Na Uy) | 3106 Bu (Nhật Bản) |
| 10 Old Norwegian favn (Na Uy) | 6212 Bu (Nhật Bản) |
| 20 Old Norwegian favn (Na Uy) | 12425 Bu (Nhật Bản) |
| 50 Old Norwegian favn (Na Uy) | 31061 Bu (Nhật Bản) |
| 100 Old Norwegian favn (Na Uy) | 62123 Bu (Nhật Bản) |
| 1000 Old Norwegian favn (Na Uy) | 621225 Bu (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi Old Norwegian favn (Na Uy) sang Bu (Nhật Bản)
1 Old Norwegian favn (Na Uy) = 621.23 Bu (Nhật Bản)
1 Bu (Nhật Bản) = 0.001610 Old Norwegian favn (Na Uy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Norwegian favn (Na Uy) sang Bu (Nhật Bản):
15 Old Norwegian favn (Na Uy) = 15 × 621.23 Bu (Nhật Bản) = 9318 Bu (Nhật Bản)