Chuyển đổi Old Norwegian favn (Na Uy) sang Warsaw sazen (Ba Lan)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian favn (Na Uy) [favn] sang đơn vị Warsaw sazen (Ba Lan) [sążeń]
Old Norwegian favn (Na Uy) [favn]
Warsaw sazen (Ba Lan) [sążeń]

Old Norwegian favn (Na Uy)

Định nghĩa: Old Norwegian favn (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian favn (Na Uy) bằng 1.8825 mét.

Warsaw sazen (Ba Lan)

Định nghĩa: Warsaw sazen (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw sazen (Ba Lan) bằng 1.728 mét.

Bảng chuyển đổi Old Norwegian favn (Na Uy) sang Warsaw sazen (Ba Lan)

Old Norwegian favn (Na Uy) [favn] Warsaw sazen (Ba Lan) [sążeń]
0.01 Old Norwegian favn (Na Uy) 0.0109 Warsaw sazen (Ba Lan)
0.10 Old Norwegian favn (Na Uy) 0.1089 Warsaw sazen (Ba Lan)
1 Old Norwegian favn (Na Uy) 1.09 Warsaw sazen (Ba Lan)
2 Old Norwegian favn (Na Uy) 2.18 Warsaw sazen (Ba Lan)
3 Old Norwegian favn (Na Uy) 3.27 Warsaw sazen (Ba Lan)
5 Old Norwegian favn (Na Uy) 5.45 Warsaw sazen (Ba Lan)
10 Old Norwegian favn (Na Uy) 10.89 Warsaw sazen (Ba Lan)
20 Old Norwegian favn (Na Uy) 21.79 Warsaw sazen (Ba Lan)
50 Old Norwegian favn (Na Uy) 54.47 Warsaw sazen (Ba Lan)
100 Old Norwegian favn (Na Uy) 108.94 Warsaw sazen (Ba Lan)
1000 Old Norwegian favn (Na Uy) 1089 Warsaw sazen (Ba Lan)

Cách chuyển đổi Old Norwegian favn (Na Uy) sang Warsaw sazen (Ba Lan)

1 Old Norwegian favn (Na Uy) = 1.09 Warsaw sazen (Ba Lan)

1 Warsaw sazen (Ba Lan) = 0.917928 Old Norwegian favn (Na Uy)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Old Norwegian favn (Na Uy) sang Warsaw sazen (Ba Lan):
15 Old Norwegian favn (Na Uy) = 15 × 1.09 Warsaw sazen (Ba Lan) = 16.34 Warsaw sazen (Ba Lan)

Chuyển đổi Old Norwegian favn (Na Uy) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.