Chuyển đổi Old Norwegian favn (Na Uy) sang fathom (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian favn (Na Uy) [favn] sang đơn vị fathom (khảo sát Mỹ) [fath]
Old Norwegian favn (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian favn (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian favn (Na Uy) bằng 1.8825 mét.
fathom (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: fathom (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom (khảo sát Mỹ) bằng 1.8288036576 mét.
Bảng chuyển đổi Old Norwegian favn (Na Uy) sang fathom (khảo sát Mỹ)
| Old Norwegian favn (Na Uy) [favn] | fathom (khảo sát Mỹ) [fath] |
|---|---|
| 0.01 Old Norwegian favn (Na Uy) | 0.0103 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 Old Norwegian favn (Na Uy) | 0.1029 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 1 Old Norwegian favn (Na Uy) | 1.03 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 2 Old Norwegian favn (Na Uy) | 2.06 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 3 Old Norwegian favn (Na Uy) | 3.09 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 5 Old Norwegian favn (Na Uy) | 5.15 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 10 Old Norwegian favn (Na Uy) | 10.29 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 20 Old Norwegian favn (Na Uy) | 20.59 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 50 Old Norwegian favn (Na Uy) | 51.47 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 100 Old Norwegian favn (Na Uy) | 102.94 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 1000 Old Norwegian favn (Na Uy) | 1029 fathom (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi Old Norwegian favn (Na Uy) sang fathom (khảo sát Mỹ)
1 Old Norwegian favn (Na Uy) = 1.03 fathom (khảo sát Mỹ)
1 fathom (khảo sát Mỹ) = 0.971476 Old Norwegian favn (Na Uy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Norwegian favn (Na Uy) sang fathom (khảo sát Mỹ):
15 Old Norwegian favn (Na Uy) = 15 × 1.03 fathom (khảo sát Mỹ) = 15.44 fathom (khảo sát Mỹ)