Chuyển đổi Old Norwegian favn (Na Uy) sang league hàng hải (quốc tế)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian favn (Na Uy) [favn] sang đơn vị league hàng hải (quốc tế) [(int.)]
Old Norwegian favn (Na Uy) [favn]
league hàng hải (quốc tế) [(int.)]

Old Norwegian favn (Na Uy)

Định nghĩa: Old Norwegian favn (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian favn (Na Uy) bằng 1.8825 mét.

league hàng hải (quốc tế)

Định nghĩa: league hàng hải (quốc tế) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league hàng hải (quốc tế) bằng 5556 mét.

Bảng chuyển đổi Old Norwegian favn (Na Uy) sang league hàng hải (quốc tế)

Old Norwegian favn (Na Uy) [favn] league hàng hải (quốc tế) [(int.)]
0.01 Old Norwegian favn (Na Uy) 0.000003 league hàng hải (quốc tế)
0.10 Old Norwegian favn (Na Uy) 0.000034 league hàng hải (quốc tế)
1 Old Norwegian favn (Na Uy) 0.000339 league hàng hải (quốc tế)
2 Old Norwegian favn (Na Uy) 0.000678 league hàng hải (quốc tế)
3 Old Norwegian favn (Na Uy) 0.001016 league hàng hải (quốc tế)
5 Old Norwegian favn (Na Uy) 0.001694 league hàng hải (quốc tế)
10 Old Norwegian favn (Na Uy) 0.003388 league hàng hải (quốc tế)
20 Old Norwegian favn (Na Uy) 0.006776 league hàng hải (quốc tế)
50 Old Norwegian favn (Na Uy) 0.0169 league hàng hải (quốc tế)
100 Old Norwegian favn (Na Uy) 0.0339 league hàng hải (quốc tế)
1000 Old Norwegian favn (Na Uy) 0.3388 league hàng hải (quốc tế)

Cách chuyển đổi Old Norwegian favn (Na Uy) sang league hàng hải (quốc tế)

1 Old Norwegian favn (Na Uy) = 0.000339 league hàng hải (quốc tế)

1 league hàng hải (quốc tế) = 2951 Old Norwegian favn (Na Uy)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Old Norwegian favn (Na Uy) sang league hàng hải (quốc tế):
15 Old Norwegian favn (Na Uy) = 15 × 0.000339 league hàng hải (quốc tế) = 0.005082 league hàng hải (quốc tế)

Chuyển đổi Old Norwegian favn (Na Uy) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.