Chuyển đổi Old Norwegian favn (Na Uy) sang Old Norwegian foot (Na Uy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian favn (Na Uy) [favn] sang đơn vị Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]
Old Norwegian favn (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian favn (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian favn (Na Uy) bằng 1.8825 mét.
Old Norwegian foot (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.
Bảng chuyển đổi Old Norwegian favn (Na Uy) sang Old Norwegian foot (Na Uy)
| Old Norwegian favn (Na Uy) [favn] | Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] |
|---|---|
| 0.01 Old Norwegian favn (Na Uy) | 0.0600 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 0.10 Old Norwegian favn (Na Uy) | 0.6000 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 1 Old Norwegian favn (Na Uy) | 6.00 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 2 Old Norwegian favn (Na Uy) | 12.00 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 3 Old Norwegian favn (Na Uy) | 18.00 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 5 Old Norwegian favn (Na Uy) | 30.00 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 10 Old Norwegian favn (Na Uy) | 60.00 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 20 Old Norwegian favn (Na Uy) | 120.00 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 50 Old Norwegian favn (Na Uy) | 300.00 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 100 Old Norwegian favn (Na Uy) | 600.00 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 1000 Old Norwegian favn (Na Uy) | 6000 Old Norwegian foot (Na Uy) |
Cách chuyển đổi Old Norwegian favn (Na Uy) sang Old Norwegian foot (Na Uy)
1 Old Norwegian favn (Na Uy) = 6.00 Old Norwegian foot (Na Uy)
1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 0.166667 Old Norwegian favn (Na Uy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Norwegian favn (Na Uy) sang Old Norwegian foot (Na Uy):
15 Old Norwegian favn (Na Uy) = 15 × 6.00 Old Norwegian foot (Na Uy) = 90.00 Old Norwegian foot (Na Uy)