Chuyển đổi Old Norwegian favn (Na Uy) sang Warsaw ell (Ba Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian favn (Na Uy) [favn] sang đơn vị Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć]
Old Norwegian favn (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian favn (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian favn (Na Uy) bằng 1.8825 mét.
Warsaw ell (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw ell (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw ell (Ba Lan) bằng 0.576 mét.
Bảng chuyển đổi Old Norwegian favn (Na Uy) sang Warsaw ell (Ba Lan)
| Old Norwegian favn (Na Uy) [favn] | Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć] |
|---|---|
| 0.01 Old Norwegian favn (Na Uy) | 0.0327 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 0.10 Old Norwegian favn (Na Uy) | 0.3268 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 1 Old Norwegian favn (Na Uy) | 3.27 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 2 Old Norwegian favn (Na Uy) | 6.54 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 3 Old Norwegian favn (Na Uy) | 9.80 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 5 Old Norwegian favn (Na Uy) | 16.34 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 10 Old Norwegian favn (Na Uy) | 32.68 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 20 Old Norwegian favn (Na Uy) | 65.36 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 50 Old Norwegian favn (Na Uy) | 163.41 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 100 Old Norwegian favn (Na Uy) | 326.82 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 1000 Old Norwegian favn (Na Uy) | 3268 Warsaw ell (Ba Lan) |
Cách chuyển đổi Old Norwegian favn (Na Uy) sang Warsaw ell (Ba Lan)
1 Old Norwegian favn (Na Uy) = 3.27 Warsaw ell (Ba Lan)
1 Warsaw ell (Ba Lan) = 0.305976 Old Norwegian favn (Na Uy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Norwegian favn (Na Uy) sang Warsaw ell (Ba Lan):
15 Old Norwegian favn (Na Uy) = 15 × 3.27 Warsaw ell (Ba Lan) = 49.02 Warsaw ell (Ba Lan)