Chuyển đổi Old Norwegian favn (Na Uy) sang sậy dài
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian favn (Na Uy) [favn] sang đơn vị sậy dài [long reed]
Old Norwegian favn (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian favn (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian favn (Na Uy) bằng 1.8825 mét.
sậy dài
Định nghĩa: sậy dài là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 sậy dài bằng 3.2004 mét.
Bảng chuyển đổi Old Norwegian favn (Na Uy) sang sậy dài
| Old Norwegian favn (Na Uy) [favn] | sậy dài [long reed] |
|---|---|
| 0.01 Old Norwegian favn (Na Uy) | 0.005882 sậy dài |
| 0.10 Old Norwegian favn (Na Uy) | 0.0588 sậy dài |
| 1 Old Norwegian favn (Na Uy) | 0.5882 sậy dài |
| 2 Old Norwegian favn (Na Uy) | 1.18 sậy dài |
| 3 Old Norwegian favn (Na Uy) | 1.76 sậy dài |
| 5 Old Norwegian favn (Na Uy) | 2.94 sậy dài |
| 10 Old Norwegian favn (Na Uy) | 5.88 sậy dài |
| 20 Old Norwegian favn (Na Uy) | 11.76 sậy dài |
| 50 Old Norwegian favn (Na Uy) | 29.41 sậy dài |
| 100 Old Norwegian favn (Na Uy) | 58.82 sậy dài |
| 1000 Old Norwegian favn (Na Uy) | 588.21 sậy dài |
Cách chuyển đổi Old Norwegian favn (Na Uy) sang sậy dài
1 Old Norwegian favn (Na Uy) = 0.588208 sậy dài
1 sậy dài = 1.70 Old Norwegian favn (Na Uy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Norwegian favn (Na Uy) sang sậy dài:
15 Old Norwegian favn (Na Uy) = 15 × 0.588208 sậy dài = 8.82 sậy dài