Chuyển đổi Old Norwegian favn (Na Uy) sang league hàng hải (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian favn (Na Uy) [favn] sang đơn vị league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)]
Old Norwegian favn (Na Uy) [favn]
league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)]

Old Norwegian favn (Na Uy)

Định nghĩa: Old Norwegian favn (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian favn (Na Uy) bằng 1.8825 mét.

league hàng hải (Anh)

Định nghĩa: league hàng hải (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league hàng hải (Anh) bằng 5559.552 mét.

Bảng chuyển đổi Old Norwegian favn (Na Uy) sang league hàng hải (Anh)

Old Norwegian favn (Na Uy) [favn] league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)]
0.01 Old Norwegian favn (Na Uy) 0.000003 league hàng hải (Anh)
0.10 Old Norwegian favn (Na Uy) 0.000034 league hàng hải (Anh)
1 Old Norwegian favn (Na Uy) 0.000339 league hàng hải (Anh)
2 Old Norwegian favn (Na Uy) 0.000677 league hàng hải (Anh)
3 Old Norwegian favn (Na Uy) 0.001016 league hàng hải (Anh)
5 Old Norwegian favn (Na Uy) 0.001693 league hàng hải (Anh)
10 Old Norwegian favn (Na Uy) 0.003386 league hàng hải (Anh)
20 Old Norwegian favn (Na Uy) 0.006772 league hàng hải (Anh)
50 Old Norwegian favn (Na Uy) 0.0169 league hàng hải (Anh)
100 Old Norwegian favn (Na Uy) 0.0339 league hàng hải (Anh)
1000 Old Norwegian favn (Na Uy) 0.3386 league hàng hải (Anh)

Cách chuyển đổi Old Norwegian favn (Na Uy) sang league hàng hải (Anh)

1 Old Norwegian favn (Na Uy) = 0.000339 league hàng hải (Anh)

1 league hàng hải (Anh) = 2953 Old Norwegian favn (Na Uy)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Old Norwegian favn (Na Uy) sang league hàng hải (Anh):
15 Old Norwegian favn (Na Uy) = 15 × 0.000339 league hàng hải (Anh) = 0.005079 league hàng hải (Anh)

Chuyển đổi Old Norwegian favn (Na Uy) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.