Chuyển đổi Old Norwegian favn (Na Uy) sang dặm (thành văn)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian favn (Na Uy) [favn] sang đơn vị dặm (thành văn) [mi, mi (US)]
Old Norwegian favn (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian favn (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian favn (Na Uy) bằng 1.8825 mét.
dặm (thành văn)
Định nghĩa: dặm (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (thành văn) bằng 1609.3472186944 mét.
Bảng chuyển đổi Old Norwegian favn (Na Uy) sang dặm (thành văn)
| Old Norwegian favn (Na Uy) [favn] | dặm (thành văn) [mi, mi (US)] |
|---|---|
| 0.01 Old Norwegian favn (Na Uy) | 0.000012 dặm (thành văn) |
| 0.10 Old Norwegian favn (Na Uy) | 0.000117 dặm (thành văn) |
| 1 Old Norwegian favn (Na Uy) | 0.001170 dặm (thành văn) |
| 2 Old Norwegian favn (Na Uy) | 0.002339 dặm (thành văn) |
| 3 Old Norwegian favn (Na Uy) | 0.003509 dặm (thành văn) |
| 5 Old Norwegian favn (Na Uy) | 0.005849 dặm (thành văn) |
| 10 Old Norwegian favn (Na Uy) | 0.0117 dặm (thành văn) |
| 20 Old Norwegian favn (Na Uy) | 0.0234 dặm (thành văn) |
| 50 Old Norwegian favn (Na Uy) | 0.0585 dặm (thành văn) |
| 100 Old Norwegian favn (Na Uy) | 0.1170 dặm (thành văn) |
| 1000 Old Norwegian favn (Na Uy) | 1.17 dặm (thành văn) |
Cách chuyển đổi Old Norwegian favn (Na Uy) sang dặm (thành văn)
1 Old Norwegian favn (Na Uy) = 0.001170 dặm (thành văn)
1 dặm (thành văn) = 854.90 Old Norwegian favn (Na Uy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Norwegian favn (Na Uy) sang dặm (thành văn):
15 Old Norwegian favn (Na Uy) = 15 × 0.001170 dặm (thành văn) = 0.017546 dặm (thành văn)