Chuyển đổi Old Norwegian favn (Na Uy) sang furlong
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian favn (Na Uy) [favn] sang đơn vị furlong [fur]
Old Norwegian favn (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian favn (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian favn (Na Uy) bằng 1.8825 mét.
furlong
Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.
Bảng chuyển đổi Old Norwegian favn (Na Uy) sang furlong
| Old Norwegian favn (Na Uy) [favn] | furlong [fur] |
|---|---|
| 0.01 Old Norwegian favn (Na Uy) | 0.000094 furlong |
| 0.10 Old Norwegian favn (Na Uy) | 0.000936 furlong |
| 1 Old Norwegian favn (Na Uy) | 0.009358 furlong |
| 2 Old Norwegian favn (Na Uy) | 0.0187 furlong |
| 3 Old Norwegian favn (Na Uy) | 0.0281 furlong |
| 5 Old Norwegian favn (Na Uy) | 0.0468 furlong |
| 10 Old Norwegian favn (Na Uy) | 0.0936 furlong |
| 20 Old Norwegian favn (Na Uy) | 0.1872 furlong |
| 50 Old Norwegian favn (Na Uy) | 0.4679 furlong |
| 100 Old Norwegian favn (Na Uy) | 0.9358 furlong |
| 1000 Old Norwegian favn (Na Uy) | 9.36 furlong |
Cách chuyển đổi Old Norwegian favn (Na Uy) sang furlong
1 Old Norwegian favn (Na Uy) = 0.009358 furlong
1 furlong = 106.86 Old Norwegian favn (Na Uy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Norwegian favn (Na Uy) sang furlong:
15 Old Norwegian favn (Na Uy) = 15 × 0.009358 furlong = 0.140368 furlong