Chuyển đổi Old Norwegian favn (Na Uy) sang Warsaw foot (Ba Lan)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian favn (Na Uy) [favn] sang đơn vị Warsaw foot (Ba Lan) [stopa]
Old Norwegian favn (Na Uy) [favn]
Warsaw foot (Ba Lan) [stopa]

Old Norwegian favn (Na Uy)

Định nghĩa: Old Norwegian favn (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian favn (Na Uy) bằng 1.8825 mét.

Warsaw foot (Ba Lan)

Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.

Bảng chuyển đổi Old Norwegian favn (Na Uy) sang Warsaw foot (Ba Lan)

Old Norwegian favn (Na Uy) [favn] Warsaw foot (Ba Lan) [stopa]
0.01 Old Norwegian favn (Na Uy) 0.0654 Warsaw foot (Ba Lan)
0.10 Old Norwegian favn (Na Uy) 0.6536 Warsaw foot (Ba Lan)
1 Old Norwegian favn (Na Uy) 6.54 Warsaw foot (Ba Lan)
2 Old Norwegian favn (Na Uy) 13.07 Warsaw foot (Ba Lan)
3 Old Norwegian favn (Na Uy) 19.61 Warsaw foot (Ba Lan)
5 Old Norwegian favn (Na Uy) 32.68 Warsaw foot (Ba Lan)
10 Old Norwegian favn (Na Uy) 65.36 Warsaw foot (Ba Lan)
20 Old Norwegian favn (Na Uy) 130.73 Warsaw foot (Ba Lan)
50 Old Norwegian favn (Na Uy) 326.82 Warsaw foot (Ba Lan)
100 Old Norwegian favn (Na Uy) 653.65 Warsaw foot (Ba Lan)
1000 Old Norwegian favn (Na Uy) 6536 Warsaw foot (Ba Lan)

Cách chuyển đổi Old Norwegian favn (Na Uy) sang Warsaw foot (Ba Lan)

1 Old Norwegian favn (Na Uy) = 6.54 Warsaw foot (Ba Lan)

1 Warsaw foot (Ba Lan) = 0.152988 Old Norwegian favn (Na Uy)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Old Norwegian favn (Na Uy) sang Warsaw foot (Ba Lan):
15 Old Norwegian favn (Na Uy) = 15 × 6.54 Warsaw foot (Ba Lan) = 98.05 Warsaw foot (Ba Lan)

Chuyển đổi Old Norwegian favn (Na Uy) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.