Chuyển đổi Old Norwegian favn (Na Uy) sang Ken (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian favn (Na Uy) [favn] sang đơn vị Ken (Nhật Bản) [間]
Old Norwegian favn (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian favn (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian favn (Na Uy) bằng 1.8825 mét.
Ken (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ken (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ken (Nhật Bản) bằng 1.818181818181818 mét.
Bảng chuyển đổi Old Norwegian favn (Na Uy) sang Ken (Nhật Bản)
| Old Norwegian favn (Na Uy) [favn] | Ken (Nhật Bản) [間] |
|---|---|
| 0.01 Old Norwegian favn (Na Uy) | 0.0104 Ken (Nhật Bản) |
| 0.10 Old Norwegian favn (Na Uy) | 0.1035 Ken (Nhật Bản) |
| 1 Old Norwegian favn (Na Uy) | 1.04 Ken (Nhật Bản) |
| 2 Old Norwegian favn (Na Uy) | 2.07 Ken (Nhật Bản) |
| 3 Old Norwegian favn (Na Uy) | 3.11 Ken (Nhật Bản) |
| 5 Old Norwegian favn (Na Uy) | 5.18 Ken (Nhật Bản) |
| 10 Old Norwegian favn (Na Uy) | 10.35 Ken (Nhật Bản) |
| 20 Old Norwegian favn (Na Uy) | 20.71 Ken (Nhật Bản) |
| 50 Old Norwegian favn (Na Uy) | 51.77 Ken (Nhật Bản) |
| 100 Old Norwegian favn (Na Uy) | 103.54 Ken (Nhật Bản) |
| 1000 Old Norwegian favn (Na Uy) | 1035 Ken (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi Old Norwegian favn (Na Uy) sang Ken (Nhật Bản)
1 Old Norwegian favn (Na Uy) = 1.04 Ken (Nhật Bản)
1 Ken (Nhật Bản) = 0.965834 Old Norwegian favn (Na Uy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Norwegian favn (Na Uy) sang Ken (Nhật Bản):
15 Old Norwegian favn (Na Uy) = 15 × 1.04 Ken (Nhật Bản) = 15.53 Ken (Nhật Bản)