Chuyển đổi Old Norwegian favn (Na Uy) sang Prussian foot (Đức)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian favn (Na Uy) [favn] sang đơn vị Prussian foot (Đức) [Fuß]
Old Norwegian favn (Na Uy) [favn]
Prussian foot (Đức) [Fuß]

Old Norwegian favn (Na Uy)

Định nghĩa: Old Norwegian favn (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian favn (Na Uy) bằng 1.8825 mét.

Prussian foot (Đức)

Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.

Bảng chuyển đổi Old Norwegian favn (Na Uy) sang Prussian foot (Đức)

Old Norwegian favn (Na Uy) [favn] Prussian foot (Đức) [Fuß]
0.01 Old Norwegian favn (Na Uy) 0.0600 Prussian foot (Đức)
0.10 Old Norwegian favn (Na Uy) 0.5998 Prussian foot (Đức)
1 Old Norwegian favn (Na Uy) 6.00 Prussian foot (Đức)
2 Old Norwegian favn (Na Uy) 12.00 Prussian foot (Đức)
3 Old Norwegian favn (Na Uy) 17.99 Prussian foot (Đức)
5 Old Norwegian favn (Na Uy) 29.99 Prussian foot (Đức)
10 Old Norwegian favn (Na Uy) 59.98 Prussian foot (Đức)
20 Old Norwegian favn (Na Uy) 119.96 Prussian foot (Đức)
50 Old Norwegian favn (Na Uy) 299.90 Prussian foot (Đức)
100 Old Norwegian favn (Na Uy) 599.80 Prussian foot (Đức)
1000 Old Norwegian favn (Na Uy) 5998 Prussian foot (Đức)

Cách chuyển đổi Old Norwegian favn (Na Uy) sang Prussian foot (Đức)

1 Old Norwegian favn (Na Uy) = 6.00 Prussian foot (Đức)

1 Prussian foot (Đức) = 0.166722 Old Norwegian favn (Na Uy)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Old Norwegian favn (Na Uy) sang Prussian foot (Đức):
15 Old Norwegian favn (Na Uy) = 15 × 6.00 Prussian foot (Đức) = 89.97 Prussian foot (Đức)

Chuyển đổi Old Norwegian favn (Na Uy) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.