Chuyển đổi Old Norwegian favn (Na Uy) sang hải lý (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian favn (Na Uy) [favn] sang đơn vị hải lý (Anh) [NM (UK)]
Old Norwegian favn (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian favn (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian favn (Na Uy) bằng 1.8825 mét.
hải lý (Anh)
Định nghĩa: hải lý (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hải lý (Anh) bằng 1853.184 mét.
Bảng chuyển đổi Old Norwegian favn (Na Uy) sang hải lý (Anh)
| Old Norwegian favn (Na Uy) [favn] | hải lý (Anh) [NM (UK)] |
|---|---|
| 0.01 Old Norwegian favn (Na Uy) | 0.000010 hải lý (Anh) |
| 0.10 Old Norwegian favn (Na Uy) | 0.000102 hải lý (Anh) |
| 1 Old Norwegian favn (Na Uy) | 0.001016 hải lý (Anh) |
| 2 Old Norwegian favn (Na Uy) | 0.002032 hải lý (Anh) |
| 3 Old Norwegian favn (Na Uy) | 0.003047 hải lý (Anh) |
| 5 Old Norwegian favn (Na Uy) | 0.005079 hải lý (Anh) |
| 10 Old Norwegian favn (Na Uy) | 0.0102 hải lý (Anh) |
| 20 Old Norwegian favn (Na Uy) | 0.0203 hải lý (Anh) |
| 50 Old Norwegian favn (Na Uy) | 0.0508 hải lý (Anh) |
| 100 Old Norwegian favn (Na Uy) | 0.1016 hải lý (Anh) |
| 1000 Old Norwegian favn (Na Uy) | 1.02 hải lý (Anh) |
Cách chuyển đổi Old Norwegian favn (Na Uy) sang hải lý (Anh)
1 Old Norwegian favn (Na Uy) = 0.001016 hải lý (Anh)
1 hải lý (Anh) = 984.43 Old Norwegian favn (Na Uy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Norwegian favn (Na Uy) sang hải lý (Anh):
15 Old Norwegian favn (Na Uy) = 15 × 0.001016 hải lý (Anh) = 0.015237 hải lý (Anh)