Chuyển đổi Old Norwegian favn (Na Uy) sang Ri (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian favn (Na Uy) [favn] sang đơn vị Ri (Nhật Bản) [里]
Old Norwegian favn (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian favn (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian favn (Na Uy) bằng 1.8825 mét.
Ri (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ri (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Nhật Bản) bằng 3927.272727272727 mét.
Bảng chuyển đổi Old Norwegian favn (Na Uy) sang Ri (Nhật Bản)
| Old Norwegian favn (Na Uy) [favn] | Ri (Nhật Bản) [里] |
|---|---|
| 0.01 Old Norwegian favn (Na Uy) | 0.000005 Ri (Nhật Bản) |
| 0.10 Old Norwegian favn (Na Uy) | 0.000048 Ri (Nhật Bản) |
| 1 Old Norwegian favn (Na Uy) | 0.000479 Ri (Nhật Bản) |
| 2 Old Norwegian favn (Na Uy) | 0.000959 Ri (Nhật Bản) |
| 3 Old Norwegian favn (Na Uy) | 0.001438 Ri (Nhật Bản) |
| 5 Old Norwegian favn (Na Uy) | 0.002397 Ri (Nhật Bản) |
| 10 Old Norwegian favn (Na Uy) | 0.004793 Ri (Nhật Bản) |
| 20 Old Norwegian favn (Na Uy) | 0.009587 Ri (Nhật Bản) |
| 50 Old Norwegian favn (Na Uy) | 0.0240 Ri (Nhật Bản) |
| 100 Old Norwegian favn (Na Uy) | 0.0479 Ri (Nhật Bản) |
| 1000 Old Norwegian favn (Na Uy) | 0.4793 Ri (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi Old Norwegian favn (Na Uy) sang Ri (Nhật Bản)
1 Old Norwegian favn (Na Uy) = 0.000479 Ri (Nhật Bản)
1 Ri (Nhật Bản) = 2086 Old Norwegian favn (Na Uy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Norwegian favn (Na Uy) sang Ri (Nhật Bản):
15 Old Norwegian favn (Na Uy) = 15 × 0.000479 Ri (Nhật Bản) = 0.007190 Ri (Nhật Bản)