Chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang ounce (Anh)/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] sang đơn vị ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second]
ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]
ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second]

ounce (Anh)/phút

Định nghĩa: ounce (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/phút bằng 4.7355107102865e-7 mét khối/giây.

ounce (Anh)/giây

Định nghĩa: ounce (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giây bằng 2.84131e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang ounce (Anh)/giây

ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second]
0.01 ounce (Anh)/phút 0.000167 ounce (Anh)/giây
0.10 ounce (Anh)/phút 0.001667 ounce (Anh)/giây
1 ounce (Anh)/phút 0.0167 ounce (Anh)/giây
2 ounce (Anh)/phút 0.0333 ounce (Anh)/giây
3 ounce (Anh)/phút 0.0500 ounce (Anh)/giây
5 ounce (Anh)/phút 0.0833 ounce (Anh)/giây
10 ounce (Anh)/phút 0.1667 ounce (Anh)/giây
20 ounce (Anh)/phút 0.3333 ounce (Anh)/giây
50 ounce (Anh)/phút 0.8333 ounce (Anh)/giây
100 ounce (Anh)/phút 1.67 ounce (Anh)/giây
1000 ounce (Anh)/phút 16.67 ounce (Anh)/giây

Cách chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang ounce (Anh)/giây

1 ounce (Anh)/phút = 0.016667 ounce (Anh)/giây

1 ounce (Anh)/giây = 60.00 ounce (Anh)/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce (Anh)/phút sang ounce (Anh)/giây:
15 ounce (Anh)/phút = 15 × 0.016667 ounce (Anh)/giây = 0.250000 ounce (Anh)/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.