Chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang inch khối/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] sang đơn vị inch khối/giờ [in^3/h]
ounce (Anh)/phút
Định nghĩa: ounce (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/phút bằng 4.7355107102865e-7 mét khối/giây.
inch khối/giờ
Định nghĩa: inch khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giờ bằng 4.5519622224454e-9 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang inch khối/giờ
| ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] | inch khối/giờ [in^3/h] |
|---|---|
| 0.01 ounce (Anh)/phút | 1.04 inch khối/giờ |
| 0.10 ounce (Anh)/phút | 10.40 inch khối/giờ |
| 1 ounce (Anh)/phút | 104.03 inch khối/giờ |
| 2 ounce (Anh)/phút | 208.06 inch khối/giờ |
| 3 ounce (Anh)/phút | 312.10 inch khối/giờ |
| 5 ounce (Anh)/phút | 520.16 inch khối/giờ |
| 10 ounce (Anh)/phút | 1040 inch khối/giờ |
| 20 ounce (Anh)/phút | 2081 inch khối/giờ |
| 50 ounce (Anh)/phút | 5202 inch khối/giờ |
| 100 ounce (Anh)/phút | 10403 inch khối/giờ |
| 1000 ounce (Anh)/phút | 104032 inch khối/giờ |
Cách chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang inch khối/giờ
1 ounce (Anh)/phút = 104.03 inch khối/giờ
1 inch khối/giờ = 0.009612 ounce (Anh)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce (Anh)/phút sang inch khối/giờ:
15 ounce (Anh)/phút = 15 × 104.03 inch khối/giờ = 1560 inch khối/giờ