Chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang centimét khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] sang đơn vị centimét khối/phút [centimeter/minute]
ounce (Anh)/phút
Định nghĩa: ounce (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/phút bằng 4.7355107102865e-7 mét khối/giây.
centimét khối/phút
Định nghĩa: centimét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối/phút bằng 1.6666666666667e-8 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang centimét khối/phút
| ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] | centimét khối/phút [centimeter/minute] |
|---|---|
| 0.01 ounce (Anh)/phút | 0.2841 centimét khối/phút |
| 0.10 ounce (Anh)/phút | 2.84 centimét khối/phút |
| 1 ounce (Anh)/phút | 28.41 centimét khối/phút |
| 2 ounce (Anh)/phút | 56.83 centimét khối/phút |
| 3 ounce (Anh)/phút | 85.24 centimét khối/phút |
| 5 ounce (Anh)/phút | 142.07 centimét khối/phút |
| 10 ounce (Anh)/phút | 284.13 centimét khối/phút |
| 20 ounce (Anh)/phút | 568.26 centimét khối/phút |
| 50 ounce (Anh)/phút | 1421 centimét khối/phút |
| 100 ounce (Anh)/phút | 2841 centimét khối/phút |
| 1000 ounce (Anh)/phút | 28413 centimét khối/phút |
Cách chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang centimét khối/phút
1 ounce (Anh)/phút = 28.41 centimét khối/phút
1 centimét khối/phút = 0.035195 ounce (Anh)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce (Anh)/phút sang centimét khối/phút:
15 ounce (Anh)/phút = 15 × 28.41 centimét khối/phút = 426.20 centimét khối/phút