Chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang centimét/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] sang đơn vị centimét/giây [centimeter/second]
ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]
centimét/giây [centimeter/second]

ounce (Anh)/phút

Định nghĩa: ounce (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/phút bằng 4.7355107102865e-7 mét khối/giây.

centimét/giây

Định nghĩa: centimét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giây bằng 1.0e-6 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang centimét/giây

ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] centimét/giây [centimeter/second]
0.01 ounce (Anh)/phút 0.004736 centimét/giây
0.10 ounce (Anh)/phút 0.0474 centimét/giây
1 ounce (Anh)/phút 0.4736 centimét/giây
2 ounce (Anh)/phút 0.9471 centimét/giây
3 ounce (Anh)/phút 1.42 centimét/giây
5 ounce (Anh)/phút 2.37 centimét/giây
10 ounce (Anh)/phút 4.74 centimét/giây
20 ounce (Anh)/phút 9.47 centimét/giây
50 ounce (Anh)/phút 23.68 centimét/giây
100 ounce (Anh)/phút 47.36 centimét/giây
1000 ounce (Anh)/phút 473.55 centimét/giây

Cách chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang centimét/giây

1 ounce (Anh)/phút = 0.473551 centimét/giây

1 centimét/giây = 2.11 ounce (Anh)/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce (Anh)/phút sang centimét/giây:
15 ounce (Anh)/phút = 15 × 0.473551 centimét/giây = 7.10 centimét/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.