Chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang gallon (Anh)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] sang đơn vị gallon (Anh)/giờ [gal (UK)/h]
ounce (Anh)/phút
Định nghĩa: ounce (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/phút bằng 4.7355107102865e-7 mét khối/giây.
gallon (Anh)/giờ
Định nghĩa: gallon (Anh)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/giờ bằng 1.2628027777778e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang gallon (Anh)/giờ
| ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] | gallon (Anh)/giờ [gal (UK)/h] |
|---|---|
| 0.01 ounce (Anh)/phút | 0.003750 gallon (Anh)/giờ |
| 0.10 ounce (Anh)/phút | 0.0375 gallon (Anh)/giờ |
| 1 ounce (Anh)/phút | 0.3750 gallon (Anh)/giờ |
| 2 ounce (Anh)/phút | 0.7500 gallon (Anh)/giờ |
| 3 ounce (Anh)/phút | 1.13 gallon (Anh)/giờ |
| 5 ounce (Anh)/phút | 1.88 gallon (Anh)/giờ |
| 10 ounce (Anh)/phút | 3.75 gallon (Anh)/giờ |
| 20 ounce (Anh)/phút | 7.50 gallon (Anh)/giờ |
| 50 ounce (Anh)/phút | 18.75 gallon (Anh)/giờ |
| 100 ounce (Anh)/phút | 37.50 gallon (Anh)/giờ |
| 1000 ounce (Anh)/phút | 375.00 gallon (Anh)/giờ |
Cách chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang gallon (Anh)/giờ
1 ounce (Anh)/phút = 0.375000 gallon (Anh)/giờ
1 gallon (Anh)/giờ = 2.67 ounce (Anh)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce (Anh)/phút sang gallon (Anh)/giờ:
15 ounce (Anh)/phút = 15 × 0.375000 gallon (Anh)/giờ = 5.63 gallon (Anh)/giờ