Chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang inch khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] sang đơn vị inch khối/phút [in^3/min]
ounce (Anh)/phút
Định nghĩa: ounce (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/phút bằng 4.7355107102865e-7 mét khối/giây.
inch khối/phút
Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang inch khối/phút
| ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] | inch khối/phút [in^3/min] |
|---|---|
| 0.01 ounce (Anh)/phút | 0.0173 inch khối/phút |
| 0.10 ounce (Anh)/phút | 0.1734 inch khối/phút |
| 1 ounce (Anh)/phút | 1.73 inch khối/phút |
| 2 ounce (Anh)/phút | 3.47 inch khối/phút |
| 3 ounce (Anh)/phút | 5.20 inch khối/phút |
| 5 ounce (Anh)/phút | 8.67 inch khối/phút |
| 10 ounce (Anh)/phút | 17.34 inch khối/phút |
| 20 ounce (Anh)/phút | 34.68 inch khối/phút |
| 50 ounce (Anh)/phút | 86.69 inch khối/phút |
| 100 ounce (Anh)/phút | 173.39 inch khối/phút |
| 1000 ounce (Anh)/phút | 1734 inch khối/phút |
Cách chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang inch khối/phút
1 ounce (Anh)/phút = 1.73 inch khối/phút
1 inch khối/phút = 0.576744 ounce (Anh)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce (Anh)/phút sang inch khối/phút:
15 ounce (Anh)/phút = 15 × 1.73 inch khối/phút = 26.01 inch khối/phút