Chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang kilôthùng (Mỹ)/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] sang đơn vị kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day]
ounce (Anh)/phút
Định nghĩa: ounce (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/phút bằng 4.7355107102865e-7 mét khối/giây.
kilôthùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: kilôthùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôthùng (Mỹ)/ngày bằng 0.0018401307 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang kilôthùng (Mỹ)/ngày
| ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] | kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day] |
|---|---|
| 0.01 ounce (Anh)/phút | 0.000003 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 0.10 ounce (Anh)/phút | 0.000026 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 1 ounce (Anh)/phút | 0.000257 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 2 ounce (Anh)/phút | 0.000515 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 3 ounce (Anh)/phút | 0.000772 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 5 ounce (Anh)/phút | 0.001287 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 10 ounce (Anh)/phút | 0.002573 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 20 ounce (Anh)/phút | 0.005147 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 50 ounce (Anh)/phút | 0.0129 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 100 ounce (Anh)/phút | 0.0257 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 1000 ounce (Anh)/phút | 0.2573 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
Cách chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang kilôthùng (Mỹ)/ngày
1 ounce (Anh)/phút = 0.000257 kilôthùng (Mỹ)/ngày
1 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 3886 ounce (Anh)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce (Anh)/phút sang kilôthùng (Mỹ)/ngày:
15 ounce (Anh)/phút = 15 × 0.000257 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 0.003860 kilôthùng (Mỹ)/ngày