Chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang acre-feet/năm
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] sang đơn vị acre-feet/năm [ac*ft/y]
ounce (Anh)/phút
Định nghĩa: ounce (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/phút bằng 4.7355107102865e-7 mét khối/giây.
acre-feet/năm
Định nghĩa: acre-feet/năm là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/năm bằng 3.91136e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang acre-feet/năm
| ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] | acre-feet/năm [ac*ft/y] |
|---|---|
| 0.01 ounce (Anh)/phút | 0.000121 acre-feet/năm |
| 0.10 ounce (Anh)/phút | 0.001211 acre-feet/năm |
| 1 ounce (Anh)/phút | 0.0121 acre-feet/năm |
| 2 ounce (Anh)/phút | 0.0242 acre-feet/năm |
| 3 ounce (Anh)/phút | 0.0363 acre-feet/năm |
| 5 ounce (Anh)/phút | 0.0605 acre-feet/năm |
| 10 ounce (Anh)/phút | 0.1211 acre-feet/năm |
| 20 ounce (Anh)/phút | 0.2421 acre-feet/năm |
| 50 ounce (Anh)/phút | 0.6054 acre-feet/năm |
| 100 ounce (Anh)/phút | 1.21 acre-feet/năm |
| 1000 ounce (Anh)/phút | 12.11 acre-feet/năm |
Cách chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang acre-feet/năm
1 ounce (Anh)/phút = 0.012107 acre-feet/năm
1 acre-feet/năm = 82.60 ounce (Anh)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce (Anh)/phút sang acre-feet/năm:
15 ounce (Anh)/phút = 15 × 0.012107 acre-feet/năm = 0.181606 acre-feet/năm