Chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang feet khối/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] sang đơn vị feet khối/giờ [ft^3/h]
ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]
feet khối/giờ [ft^3/h]

ounce (Anh)/phút

Định nghĩa: ounce (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/phút bằng 4.7355107102865e-7 mét khối/giây.

feet khối/giờ

Định nghĩa: feet khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giờ bằng 7.86579072e-6 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang feet khối/giờ

ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] feet khối/giờ [ft^3/h]
0.01 ounce (Anh)/phút 0.000602 feet khối/giờ
0.10 ounce (Anh)/phút 0.006020 feet khối/giờ
1 ounce (Anh)/phút 0.0602 feet khối/giờ
2 ounce (Anh)/phút 0.1204 feet khối/giờ
3 ounce (Anh)/phút 0.1806 feet khối/giờ
5 ounce (Anh)/phút 0.3010 feet khối/giờ
10 ounce (Anh)/phút 0.6020 feet khối/giờ
20 ounce (Anh)/phút 1.20 feet khối/giờ
50 ounce (Anh)/phút 3.01 feet khối/giờ
100 ounce (Anh)/phút 6.02 feet khối/giờ
1000 ounce (Anh)/phút 60.20 feet khối/giờ

Cách chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang feet khối/giờ

1 ounce (Anh)/phút = 0.060204 feet khối/giờ

1 feet khối/giờ = 16.61 ounce (Anh)/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce (Anh)/phút sang feet khối/giờ:
15 ounce (Anh)/phút = 15 × 0.060204 feet khối/giờ = 0.903058 feet khối/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.