Chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang feet/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] sang đơn vị feet/phút [foot/minute]
ounce (Anh)/phút
Định nghĩa: ounce (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/phút bằng 4.7355107102865e-7 mét khối/giây.
feet/phút
Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.0471947443 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang feet/phút
| ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] | feet/phút [foot/minute] |
|---|---|
| 0.01 ounce (Anh)/phút | 0.000000 feet/phút |
| 0.10 ounce (Anh)/phút | 0.000001 feet/phút |
| 1 ounce (Anh)/phút | 0.000010 feet/phút |
| 2 ounce (Anh)/phút | 0.000020 feet/phút |
| 3 ounce (Anh)/phút | 0.000030 feet/phút |
| 5 ounce (Anh)/phút | 0.000050 feet/phút |
| 10 ounce (Anh)/phút | 0.000100 feet/phút |
| 20 ounce (Anh)/phút | 0.000201 feet/phút |
| 50 ounce (Anh)/phút | 0.000502 feet/phút |
| 100 ounce (Anh)/phút | 0.001003 feet/phút |
| 1000 ounce (Anh)/phút | 0.0100 feet/phút |
Cách chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang feet/phút
1 ounce (Anh)/phút = 0.000010 feet/phút
1 feet/phút = 99661 ounce (Anh)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce (Anh)/phút sang feet/phút:
15 ounce (Anh)/phút = 15 × 0.000010 feet/phút = 0.000151 feet/phút