Chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang gallon (Mỹ)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] sang đơn vị gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second]
ounce (Anh)/phút
Định nghĩa: ounce (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/phút bằng 4.7355107102865e-7 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/giây
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giây bằng 0.0037854118 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang gallon (Mỹ)/giây
| ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] | gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] |
|---|---|
| 0.01 ounce (Anh)/phút | 0.000001 gallon (Mỹ)/giây |
| 0.10 ounce (Anh)/phút | 0.000013 gallon (Mỹ)/giây |
| 1 ounce (Anh)/phút | 0.000125 gallon (Mỹ)/giây |
| 2 ounce (Anh)/phút | 0.000250 gallon (Mỹ)/giây |
| 3 ounce (Anh)/phút | 0.000375 gallon (Mỹ)/giây |
| 5 ounce (Anh)/phút | 0.000625 gallon (Mỹ)/giây |
| 10 ounce (Anh)/phút | 0.001251 gallon (Mỹ)/giây |
| 20 ounce (Anh)/phút | 0.002502 gallon (Mỹ)/giây |
| 50 ounce (Anh)/phút | 0.006255 gallon (Mỹ)/giây |
| 100 ounce (Anh)/phút | 0.0125 gallon (Mỹ)/giây |
| 1000 ounce (Anh)/phút | 0.1251 gallon (Mỹ)/giây |
Cách chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang gallon (Mỹ)/giây
1 ounce (Anh)/phút = 0.000125 gallon (Mỹ)/giây
1 gallon (Mỹ)/giây = 7994 ounce (Anh)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce (Anh)/phút sang gallon (Mỹ)/giây:
15 ounce (Anh)/phút = 15 × 0.000125 gallon (Mỹ)/giây = 0.001876 gallon (Mỹ)/giây