Chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang gallon (Mỹ)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] sang đơn vị gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]
ounce (Anh)/phút
Định nghĩa: ounce (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/phút bằng 4.7355107102865e-7 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/phút
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang gallon (Mỹ)/phút
| ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] | gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] |
|---|---|
| 0.01 ounce (Anh)/phút | 0.000075 gallon (Mỹ)/phút |
| 0.10 ounce (Anh)/phút | 0.000751 gallon (Mỹ)/phút |
| 1 ounce (Anh)/phút | 0.007506 gallon (Mỹ)/phút |
| 2 ounce (Anh)/phút | 0.0150 gallon (Mỹ)/phút |
| 3 ounce (Anh)/phút | 0.0225 gallon (Mỹ)/phút |
| 5 ounce (Anh)/phút | 0.0375 gallon (Mỹ)/phút |
| 10 ounce (Anh)/phút | 0.0751 gallon (Mỹ)/phút |
| 20 ounce (Anh)/phút | 0.1501 gallon (Mỹ)/phút |
| 50 ounce (Anh)/phút | 0.3753 gallon (Mỹ)/phút |
| 100 ounce (Anh)/phút | 0.7506 gallon (Mỹ)/phút |
| 1000 ounce (Anh)/phút | 7.51 gallon (Mỹ)/phút |
Cách chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang gallon (Mỹ)/phút
1 ounce (Anh)/phút = 0.007506 gallon (Mỹ)/phút
1 gallon (Mỹ)/phút = 133.23 ounce (Anh)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce (Anh)/phút sang gallon (Mỹ)/phút:
15 ounce (Anh)/phút = 15 × 0.007506 gallon (Mỹ)/phút = 0.112589 gallon (Mỹ)/phút