Chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang lít/ngày

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] sang đơn vị lít/ngày [L/d]
ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]
lít/ngày [L/d]

ounce (Anh)/phút

Định nghĩa: ounce (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/phút bằng 4.7355107102865e-7 mét khối/giây.

lít/ngày

Định nghĩa: lít/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/ngày bằng 1.1574074074074e-8 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang lít/ngày

ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] lít/ngày [L/d]
0.01 ounce (Anh)/phút 0.4091 lít/ngày
0.10 ounce (Anh)/phút 4.09 lít/ngày
1 ounce (Anh)/phút 40.91 lít/ngày
2 ounce (Anh)/phút 81.83 lít/ngày
3 ounce (Anh)/phút 122.74 lít/ngày
5 ounce (Anh)/phút 204.57 lít/ngày
10 ounce (Anh)/phút 409.15 lít/ngày
20 ounce (Anh)/phút 818.30 lít/ngày
50 ounce (Anh)/phút 2046 lít/ngày
100 ounce (Anh)/phút 4091 lít/ngày
1000 ounce (Anh)/phút 40915 lít/ngày

Cách chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang lít/ngày

1 ounce (Anh)/phút = 40.91 lít/ngày

1 lít/ngày = 0.024441 ounce (Anh)/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce (Anh)/phút sang lít/ngày:
15 ounce (Anh)/phút = 15 × 40.91 lít/ngày = 613.72 lít/ngày

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.