Chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang inch khối/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] sang đơn vị inch khối/giây [in^3/s]
ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]
inch khối/giây [in^3/s]

ounce (Anh)/phút

Định nghĩa: ounce (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/phút bằng 4.7355107102865e-7 mét khối/giây.

inch khối/giây

Định nghĩa: inch khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giây bằng 1.63871e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang inch khối/giây

ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] inch khối/giây [in^3/s]
0.01 ounce (Anh)/phút 0.000289 inch khối/giây
0.10 ounce (Anh)/phút 0.002890 inch khối/giây
1 ounce (Anh)/phút 0.0289 inch khối/giây
2 ounce (Anh)/phút 0.0578 inch khối/giây
3 ounce (Anh)/phút 0.0867 inch khối/giây
5 ounce (Anh)/phút 0.1445 inch khối/giây
10 ounce (Anh)/phút 0.2890 inch khối/giây
20 ounce (Anh)/phút 0.5780 inch khối/giây
50 ounce (Anh)/phút 1.44 inch khối/giây
100 ounce (Anh)/phút 2.89 inch khối/giây
1000 ounce (Anh)/phút 28.90 inch khối/giây

Cách chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang inch khối/giây

1 ounce (Anh)/phút = 0.028898 inch khối/giây

1 inch khối/giây = 34.60 ounce (Anh)/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce (Anh)/phút sang inch khối/giây:
15 ounce (Anh)/phút = 15 × 0.028898 inch khối/giây = 0.433467 inch khối/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.