Chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang feet khối/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] sang đơn vị feet khối/giây [ft^3/s]
ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]
feet khối/giây [ft^3/s]

ounce (Anh)/phút

Định nghĩa: ounce (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/phút bằng 4.7355107102865e-7 mét khối/giây.

feet khối/giây

Định nghĩa: feet khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giây bằng 0.0283168466 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang feet khối/giây

ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] feet khối/giây [ft^3/s]
0.01 ounce (Anh)/phút 0.000000 feet khối/giây
0.10 ounce (Anh)/phút 0.000002 feet khối/giây
1 ounce (Anh)/phút 0.000017 feet khối/giây
2 ounce (Anh)/phút 0.000033 feet khối/giây
3 ounce (Anh)/phút 0.000050 feet khối/giây
5 ounce (Anh)/phút 0.000084 feet khối/giây
10 ounce (Anh)/phút 0.000167 feet khối/giây
20 ounce (Anh)/phút 0.000334 feet khối/giây
50 ounce (Anh)/phút 0.000836 feet khối/giây
100 ounce (Anh)/phút 0.001672 feet khối/giây
1000 ounce (Anh)/phút 0.0167 feet khối/giây

Cách chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang feet khối/giây

1 ounce (Anh)/phút = 0.000017 feet khối/giây

1 feet khối/giây = 59797 ounce (Anh)/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce (Anh)/phút sang feet khối/giây:
15 ounce (Anh)/phút = 15 × 0.000017 feet khối/giây = 0.000251 feet khối/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.