Chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang yard khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] sang đơn vị yard khối/phút [cubic yard/minute]
ounce (Anh)/phút
Định nghĩa: ounce (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/phút bằng 4.7355107102865e-7 mét khối/giây.
yard khối/phút
Định nghĩa: yard khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/phút bằng 0.012742581 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang yard khối/phút
| ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] | yard khối/phút [cubic yard/minute] |
|---|---|
| 0.01 ounce (Anh)/phút | 0.000000 yard khối/phút |
| 0.10 ounce (Anh)/phút | 0.000004 yard khối/phút |
| 1 ounce (Anh)/phút | 0.000037 yard khối/phút |
| 2 ounce (Anh)/phút | 0.000074 yard khối/phút |
| 3 ounce (Anh)/phút | 0.000111 yard khối/phút |
| 5 ounce (Anh)/phút | 0.000186 yard khối/phút |
| 10 ounce (Anh)/phút | 0.000372 yard khối/phút |
| 20 ounce (Anh)/phút | 0.000743 yard khối/phút |
| 50 ounce (Anh)/phút | 0.001858 yard khối/phút |
| 100 ounce (Anh)/phút | 0.003716 yard khối/phút |
| 1000 ounce (Anh)/phút | 0.0372 yard khối/phút |
Cách chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang yard khối/phút
1 ounce (Anh)/phút = 0.000037 yard khối/phút
1 yard khối/phút = 26909 ounce (Anh)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce (Anh)/phút sang yard khối/phút:
15 ounce (Anh)/phút = 15 × 0.000037 yard khối/phút = 0.000557 yard khối/phút