Chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang ounce (Anh)/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] sang đơn vị ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h]
ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]
ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h]

ounce (Anh)/phút

Định nghĩa: ounce (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/phút bằng 4.7355107102865e-7 mét khối/giây.

ounce (Anh)/giờ

Định nghĩa: ounce (Anh)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giờ bằng 7.8925178504774e-9 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang ounce (Anh)/giờ

ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h]
0.01 ounce (Anh)/phút 0.6000 ounce (Anh)/giờ
0.10 ounce (Anh)/phút 6.00 ounce (Anh)/giờ
1 ounce (Anh)/phút 60.00 ounce (Anh)/giờ
2 ounce (Anh)/phút 120.00 ounce (Anh)/giờ
3 ounce (Anh)/phút 180.00 ounce (Anh)/giờ
5 ounce (Anh)/phút 300.00 ounce (Anh)/giờ
10 ounce (Anh)/phút 600.00 ounce (Anh)/giờ
20 ounce (Anh)/phút 1200 ounce (Anh)/giờ
50 ounce (Anh)/phút 3000 ounce (Anh)/giờ
100 ounce (Anh)/phút 6000 ounce (Anh)/giờ
1000 ounce (Anh)/phút 60000 ounce (Anh)/giờ

Cách chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang ounce (Anh)/giờ

1 ounce (Anh)/phút = 60.00 ounce (Anh)/giờ

1 ounce (Anh)/giờ = 0.016667 ounce (Anh)/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce (Anh)/phút sang ounce (Anh)/giờ:
15 ounce (Anh)/phút = 15 × 60.00 ounce (Anh)/giờ = 900.00 ounce (Anh)/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.