Chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang acre-feet/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] sang đơn vị acre-feet/ngày [ac*ft/d]
ounce (Anh)/phút
Định nghĩa: ounce (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/phút bằng 4.7355107102865e-7 mét khối/giây.
acre-feet/ngày
Định nghĩa: acre-feet/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/ngày bằng 0.0142764673 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang acre-feet/ngày
| ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] | acre-feet/ngày [ac*ft/d] |
|---|---|
| 0.01 ounce (Anh)/phút | 0.000000 acre-feet/ngày |
| 0.10 ounce (Anh)/phút | 0.000003 acre-feet/ngày |
| 1 ounce (Anh)/phút | 0.000033 acre-feet/ngày |
| 2 ounce (Anh)/phút | 0.000066 acre-feet/ngày |
| 3 ounce (Anh)/phút | 0.000100 acre-feet/ngày |
| 5 ounce (Anh)/phút | 0.000166 acre-feet/ngày |
| 10 ounce (Anh)/phút | 0.000332 acre-feet/ngày |
| 20 ounce (Anh)/phút | 0.000663 acre-feet/ngày |
| 50 ounce (Anh)/phút | 0.001659 acre-feet/ngày |
| 100 ounce (Anh)/phút | 0.003317 acre-feet/ngày |
| 1000 ounce (Anh)/phút | 0.0332 acre-feet/ngày |
Cách chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang acre-feet/ngày
1 ounce (Anh)/phút = 0.000033 acre-feet/ngày
1 acre-feet/ngày = 30148 ounce (Anh)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce (Anh)/phút sang acre-feet/ngày:
15 ounce (Anh)/phút = 15 × 0.000033 acre-feet/ngày = 0.000498 acre-feet/ngày