Chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang thùng (Mỹ)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] sang đơn vị thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute]
ounce (Anh)/phút
Định nghĩa: ounce (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/phút bằng 4.7355107102865e-7 mét khối/giây.
thùng (Mỹ)/phút
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/phút bằng 0.0026497882 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang thùng (Mỹ)/phút
| ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] | thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute] |
|---|---|
| 0.01 ounce (Anh)/phút | 0.000002 thùng (Mỹ)/phút |
| 0.10 ounce (Anh)/phút | 0.000018 thùng (Mỹ)/phút |
| 1 ounce (Anh)/phút | 0.000179 thùng (Mỹ)/phút |
| 2 ounce (Anh)/phút | 0.000357 thùng (Mỹ)/phút |
| 3 ounce (Anh)/phút | 0.000536 thùng (Mỹ)/phút |
| 5 ounce (Anh)/phút | 0.000894 thùng (Mỹ)/phút |
| 10 ounce (Anh)/phút | 0.001787 thùng (Mỹ)/phút |
| 20 ounce (Anh)/phút | 0.003574 thùng (Mỹ)/phút |
| 50 ounce (Anh)/phút | 0.008936 thùng (Mỹ)/phút |
| 100 ounce (Anh)/phút | 0.0179 thùng (Mỹ)/phút |
| 1000 ounce (Anh)/phút | 0.1787 thùng (Mỹ)/phút |
Cách chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang thùng (Mỹ)/phút
1 ounce (Anh)/phút = 0.000179 thùng (Mỹ)/phút
1 thùng (Mỹ)/phút = 5596 ounce (Anh)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce (Anh)/phút sang thùng (Mỹ)/phút:
15 ounce (Anh)/phút = 15 × 0.000179 thùng (Mỹ)/phút = 0.002681 thùng (Mỹ)/phút