Chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang feet/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] sang đơn vị feet/giờ [foot/hour]
ounce (Anh)/phút
Định nghĩa: ounce (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/phút bằng 4.7355107102865e-7 mét khối/giây.
feet/giờ
Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 0.0007865791 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang feet/giờ
| ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] | feet/giờ [foot/hour] |
|---|---|
| 0.01 ounce (Anh)/phút | 0.000006 feet/giờ |
| 0.10 ounce (Anh)/phút | 0.000060 feet/giờ |
| 1 ounce (Anh)/phút | 0.000602 feet/giờ |
| 2 ounce (Anh)/phút | 0.001204 feet/giờ |
| 3 ounce (Anh)/phút | 0.001806 feet/giờ |
| 5 ounce (Anh)/phút | 0.003010 feet/giờ |
| 10 ounce (Anh)/phút | 0.006020 feet/giờ |
| 20 ounce (Anh)/phút | 0.0120 feet/giờ |
| 50 ounce (Anh)/phút | 0.0301 feet/giờ |
| 100 ounce (Anh)/phút | 0.0602 feet/giờ |
| 1000 ounce (Anh)/phút | 0.6020 feet/giờ |
Cách chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang feet/giờ
1 ounce (Anh)/phút = 0.000602 feet/giờ
1 feet/giờ = 1661 ounce (Anh)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce (Anh)/phút sang feet/giờ:
15 ounce (Anh)/phút = 15 × 0.000602 feet/giờ = 0.009031 feet/giờ