Chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang thùng (Mỹ)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] sang đơn vị thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second]
ounce (Anh)/phút
Định nghĩa: ounce (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/phút bằng 4.7355107102865e-7 mét khối/giây.
thùng (Mỹ)/giây
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giây bằng 0.1589872949 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang thùng (Mỹ)/giây
| ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] | thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second] |
|---|---|
| 0.01 ounce (Anh)/phút | 0.000000 thùng (Mỹ)/giây |
| 0.10 ounce (Anh)/phút | 0.000000 thùng (Mỹ)/giây |
| 1 ounce (Anh)/phút | 0.000003 thùng (Mỹ)/giây |
| 2 ounce (Anh)/phút | 0.000006 thùng (Mỹ)/giây |
| 3 ounce (Anh)/phút | 0.000009 thùng (Mỹ)/giây |
| 5 ounce (Anh)/phút | 0.000015 thùng (Mỹ)/giây |
| 10 ounce (Anh)/phút | 0.000030 thùng (Mỹ)/giây |
| 20 ounce (Anh)/phút | 0.000060 thùng (Mỹ)/giây |
| 50 ounce (Anh)/phút | 0.000149 thùng (Mỹ)/giây |
| 100 ounce (Anh)/phút | 0.000298 thùng (Mỹ)/giây |
| 1000 ounce (Anh)/phút | 0.002979 thùng (Mỹ)/giây |
Cách chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang thùng (Mỹ)/giây
1 ounce (Anh)/phút = 0.000003 thùng (Mỹ)/giây
1 thùng (Mỹ)/giây = 335734 ounce (Anh)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce (Anh)/phút sang thùng (Mỹ)/giây:
15 ounce (Anh)/phút = 15 × 0.000003 thùng (Mỹ)/giây = 0.000045 thùng (Mỹ)/giây