Chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang mét khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] sang đơn vị mét khối/phút [cubic meter/minute]
ounce (Anh)/phút
Định nghĩa: ounce (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/phút bằng 4.7355107102865e-7 mét khối/giây.
mét khối/phút
Định nghĩa: mét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/phút bằng 0.0166666667 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang mét khối/phút
| ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] | mét khối/phút [cubic meter/minute] |
|---|---|
| 0.01 ounce (Anh)/phút | 0.000000 mét khối/phút |
| 0.10 ounce (Anh)/phút | 0.000003 mét khối/phút |
| 1 ounce (Anh)/phút | 0.000028 mét khối/phút |
| 2 ounce (Anh)/phút | 0.000057 mét khối/phút |
| 3 ounce (Anh)/phút | 0.000085 mét khối/phút |
| 5 ounce (Anh)/phút | 0.000142 mét khối/phút |
| 10 ounce (Anh)/phút | 0.000284 mét khối/phút |
| 20 ounce (Anh)/phút | 0.000568 mét khối/phút |
| 50 ounce (Anh)/phút | 0.001421 mét khối/phút |
| 100 ounce (Anh)/phút | 0.002841 mét khối/phút |
| 1000 ounce (Anh)/phút | 0.0284 mét khối/phút |
Cách chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang mét khối/phút
1 ounce (Anh)/phút = 0.000028 mét khối/phút
1 mét khối/phút = 35195 ounce (Anh)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce (Anh)/phút sang mét khối/phút:
15 ounce (Anh)/phút = 15 × 0.000028 mét khối/phút = 0.000426 mét khối/phút