Chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang mililít/ngày

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] sang đơn vị mililít/ngày [mL/d]
ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]
mililít/ngày [mL/d]

ounce (Anh)/phút

Định nghĩa: ounce (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/phút bằng 4.7355107102865e-7 mét khối/giây.

mililít/ngày

Định nghĩa: mililít/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mililít/ngày bằng 1.1574074074074e-11 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang mililít/ngày

ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] mililít/ngày [mL/d]
0.01 ounce (Anh)/phút 409.15 mililít/ngày
0.10 ounce (Anh)/phút 4091 mililít/ngày
1 ounce (Anh)/phút 40915 mililít/ngày
2 ounce (Anh)/phút 81830 mililít/ngày
3 ounce (Anh)/phút 122744 mililít/ngày
5 ounce (Anh)/phút 204574 mililít/ngày
10 ounce (Anh)/phút 409148 mililít/ngày
20 ounce (Anh)/phút 818296 mililít/ngày
50 ounce (Anh)/phút 2045741 mililít/ngày
100 ounce (Anh)/phút 4091481 mililít/ngày
1000 ounce (Anh)/phút 40914813 mililít/ngày

Cách chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang mililít/ngày

1 ounce (Anh)/phút = 40915 mililít/ngày

1 mililít/ngày = 0.000024 ounce (Anh)/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce (Anh)/phút sang mililít/ngày:
15 ounce (Anh)/phút = 15 × 40915 mililít/ngày = 613722 mililít/ngày

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.