Chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang gallon (Mỹ)/ngày

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] sang đơn vị gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d]
ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]
gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d]

ounce (Anh)/phút

Định nghĩa: ounce (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/phút bằng 4.7355107102865e-7 mét khối/giây.

gallon (Mỹ)/ngày

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/ngày bằng 4.3812636388889e-8 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang gallon (Mỹ)/ngày

ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d]
0.01 ounce (Anh)/phút 0.1081 gallon (Mỹ)/ngày
0.10 ounce (Anh)/phút 1.08 gallon (Mỹ)/ngày
1 ounce (Anh)/phút 10.81 gallon (Mỹ)/ngày
2 ounce (Anh)/phút 21.62 gallon (Mỹ)/ngày
3 ounce (Anh)/phút 32.43 gallon (Mỹ)/ngày
5 ounce (Anh)/phút 54.04 gallon (Mỹ)/ngày
10 ounce (Anh)/phút 108.09 gallon (Mỹ)/ngày
20 ounce (Anh)/phút 216.17 gallon (Mỹ)/ngày
50 ounce (Anh)/phút 540.43 gallon (Mỹ)/ngày
100 ounce (Anh)/phút 1081 gallon (Mỹ)/ngày
1000 ounce (Anh)/phút 10809 gallon (Mỹ)/ngày

Cách chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang gallon (Mỹ)/ngày

1 ounce (Anh)/phút = 10.81 gallon (Mỹ)/ngày

1 gallon (Mỹ)/ngày = 0.092519 ounce (Anh)/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce (Anh)/phút sang gallon (Mỹ)/ngày:
15 ounce (Anh)/phút = 15 × 10.81 gallon (Mỹ)/ngày = 162.13 gallon (Mỹ)/ngày

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.