Chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang gallon (Mỹ)/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] sang đơn vị gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h]
ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]
gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h]

ounce (Anh)/phút

Định nghĩa: ounce (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/phút bằng 4.7355107102865e-7 mét khối/giây.

gallon (Mỹ)/giờ

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giờ bằng 1.0515032733333e-6 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang gallon (Mỹ)/giờ

ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h]
0.01 ounce (Anh)/phút 0.004504 gallon (Mỹ)/giờ
0.10 ounce (Anh)/phút 0.0450 gallon (Mỹ)/giờ
1 ounce (Anh)/phút 0.4504 gallon (Mỹ)/giờ
2 ounce (Anh)/phút 0.9007 gallon (Mỹ)/giờ
3 ounce (Anh)/phút 1.35 gallon (Mỹ)/giờ
5 ounce (Anh)/phút 2.25 gallon (Mỹ)/giờ
10 ounce (Anh)/phút 4.50 gallon (Mỹ)/giờ
20 ounce (Anh)/phút 9.01 gallon (Mỹ)/giờ
50 ounce (Anh)/phút 22.52 gallon (Mỹ)/giờ
100 ounce (Anh)/phút 45.04 gallon (Mỹ)/giờ
1000 ounce (Anh)/phút 450.36 gallon (Mỹ)/giờ

Cách chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang gallon (Mỹ)/giờ

1 ounce (Anh)/phút = 0.450356 gallon (Mỹ)/giờ

1 gallon (Mỹ)/giờ = 2.22 ounce (Anh)/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce (Anh)/phút sang gallon (Mỹ)/giờ:
15 ounce (Anh)/phút = 15 × 0.450356 gallon (Mỹ)/giờ = 6.76 gallon (Mỹ)/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi ounce (Anh)/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.